越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thái nhỏ” (1)
thái nhỏ

英语
动chop up
thái nhỏ hành tây
chop onions
相关词“thái nhỏ” (0)
未找到相关词。
短语“thái nhỏ” (1)
thái nhỏ hành tây
chop onions
